orthopnoea

/,ɔ:θɔp'ni:ə/
Học thuật
Thân thiện
orthopnoea

A patient sits upright in bed to relieve orthopnoea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng khó thở nằm: Một triệu chứng y khoa đặc trưng bởi tình trạng khó thở khi nằm thẳng, buộc người bệnh phải ngồi dậy hoặc cao đầu để có thể thở dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's orthopnoea was a sign of worsening heart failure. (Chứng khó thở nằm của bệnh nhân dấu hiệu của suy tim đang tiến triển nặng hơn.)
    • Severe orthopnoea often requires sleeping in a reclining chair. (Chứng khó thở nằm nghiêm trọng thường đòi hỏi phải ngủ trên ghế tựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from orthopnoea": mắc chứng khó thở nằm.

    • Patients with advanced lung disease often suffer from orthopnoea. (Bệnh nhân mắc bệnh phổi giai đoạn cuối thường mắc chứng khó thở nằm.)
  • "orthopnoea as a presenting symptom": chứng khó thở nằm như một triệu chứng biểu hiện.

    • The doctor noted the orthopnoea as a presenting symptom in the medical record. (Bác sĩ ghi nhận chứng khó thở nằm như một triệu chứng biểu hiện trong hồ sơ bệnh án.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthopneic (adj): (thuộc về) chứng khó thở nằm.
    • The orthopneic position involves sitting upright. (Tư thế chống khó thở nằm liên quan đến việc ngồi thẳng lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Positional dyspnoea: chứng khó thở tư thế (một thuật ngữ mô tả chung hơn).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ này mô tả một triệu chứng cụ thể, không phải tên một bệnh độc lập. thường dấu hiệu của các vấn đề nghiêm trọng về tim hoặc phổi.
orthopnoea

A patient sits upright in bed to relieve orthopnoea.

danh từ
  1. (y học) chứng khó thở nằm