orthopteron
/ɔ:'θɔptərən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Sâu bọ cánh thẳng: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), có đặc điểm là cánh trước dày và thẳng, cánh sau mỏng dạng màng, và bộ phận miệng dùng để nhai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Grasshoppers and crickets are common types of orthopteron. (Châu chấu và dế là những loại sâu bọ cánh thẳng phổ biến.)
- The museum has a collection of preserved orthopteron from around the world. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các mẫu sâu bọ cánh thẳng được bảo quản từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh phân loại học hoặc sinh học, để chỉ chính xác các loài côn trùng thuộc bộ Orthoptera.
- The order Orthoptera, or orthopterons, includes over 20,000 species. (Bộ Cánh thẳng, hay các loài sâu bọ cánh thẳng, bao gồm hơn 20,000 loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthopteran (danh từ/ tính từ): Một biến thể khác của từ "orthopteron", cùng chỉ loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng. Có thể dùng như danh từ ("an orthopteran") hoặc tính từ ("orthopteran species").
- Orthoptera (danh từ số nhiều): Tên gọi khoa học của bộ Cánh thẳng.
Từ đồng nghĩa
- Côn trùng cánh thẳng: Cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
- Insect of the order Orthoptera: Côn trùng thuộc bộ Orthoptera (cách diễn đạt khoa học bằng tiếng Anh).
danh từ
- (động vật học) sâu bọ cánh thẳng