orthopterous
/ɔ:'θɔptərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bộ cánh thẳng: Một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, dùng để mô tả các loài côn trùng thuộc bộ Orthoptera, có đặc điểm là cánh trước dài và thẳng, thường cứng hơn, che phủ lên cánh sau mỏng hơn khi nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Grasshoppers and crickets are orthopterous insects. (Châu chấu và dế là những côn trùng thuộc bộ cánh thẳng.)
- The museum has a collection of orthopterous specimens. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các mẫu vật thuộc bộ cánh thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orthopterous fauna": hệ động vật thuộc bộ cánh thẳng của một khu vực.
- The study focuses on the orthopterous fauna of the rainforest. (Nghiên cứu tập trung vào hệ côn trùng cánh thẳng của rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthoptera (danh từ): Tên khoa học của bộ cánh thẳng.
- Orthoptera is an order of insects that includes grasshoppers and locusts. (Orthoptera là một bộ côn trùng bao gồm châu chấu và cào cào.)
Từ đồng nghĩa
- Có thể mô tả: thuộc nhóm/bộ côn trùng cánh thẳng. (Lưu ý: Đây là một thuật ngữ khoa học chính xác, ít có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế trong ngữ cảnh chuyên môn).
tính từ
- (động vật học) (thuộc) bộ cánh thẳng (sâu bọ)