orthoscopic
/,ɔ:θous'kɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không méo ảnh: Thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống quang học (như thấu kính, kính hiển vi) tạo ra hình ảnh không bị biến dạng, với độ trung thực cao và ít sai lệch quang học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An orthoscopic eyepiece provides a flat, wide field of view with minimal distortion. (Một thị kính không méo ảnh cung cấp một trường nhìn phẳng, rộng với độ biến dạng tối thiểu.)
- The orthoscopic lens design is crucial for accurate measurements in microscopy. (Thiết kế thấu kính không méo ảnh là rất quan trọng cho các phép đo chính xác trong kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orthoscopic view/image": Góc nhìn/hình ảnh không méo.
- The telescope's orthoscopic view of the planet was remarkably clear. (Góc nhìn không méo của kính thiên văn về hành tinh đó rõ ràng một cách đáng chú ý.)
- "Orthoscopic correction": Sự hiệu chỉnh để loại bỏ méo ảnh.
- Advanced software provides orthoscopic correction for the camera lens. (Phần mềm tiên tiến cung cấp sự hiệu chỉnh không méo ảnh cho ống kính máy ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthoscope (danh từ): Một dụng cụ quang học, đặc biệt là một loại kính soi mắt, được thiết kế để cho hình ảnh không méo.
- Orthoscopy (danh từ): Phương pháp hoặc kỹ thuật quan sát để có được hình ảnh không bị biến dạng.
Từ đồng nghĩa
- Aplanatic (tính từ): Không sai lệch, không sai màu (thường dùng cho thấu kính).
- Distortion-free (tính từ): Không biến dạng.
Từ trái nghĩa
- Distorted (tính từ): Bị méo mó, biến dạng.
- Anamorphic (tính từ): Tạo ra hình ảnh bị kéo dãn, cần thiết bị đặc biệt để hiệu chỉnh.
tính từ
- (vật lý) không méo ảnh