orthoscopique
Học thuậtThân thiện
Un objectif orthoscopique est utilisé pour photographier un bâtiment sans déformer ses lignes.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về quang học, nhiếp ảnh) Chính hình, không méo: "Orthoscopique" mô tả một loại thấu kính hoặc hệ quang học tạo ra hình ảnh với tỷ lệ và hình dạng chính xác, không bị biến dạng ở các cạnh hoặc góc. Đặc biệt phổ biến trong nhiếp ảnh và kính thiên văn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cet objectif d'appareil photo est orthoscopique. (Ống kính máy ảnh này là ống kính chính hình.)
- Les astronomes amateurs recherchent souvent des oculaires orthoscopiques pour leurs télescopes. (Các nhà thiên văn nghiệp dư thường tìm kiếm thị kính chính hình cho kính thiên văn của họ.)
- Une image orthoscopique reproduit les proportions réelles de la scène. (Một hình ảnh chính hình tái tạo các tỷ lệ thực của cảnh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Objectif orthoscopique": Vật kính chính hình, ống kính không méo.
- Pour l'architecture, il est essentiel d'utiliser un objectif orthoscopique. (Đối với nhiếp ảnh kiến trúc, việc sử dụng một ống kính chính hình là điều cần thiết.)
"Projection orthoscopique": Phép chiếu chính hình (trong bản đồ học hoặc đồ họa kỹ thuật).
- Cette carte utilise une projection orthoscopique pour minimiser les distorsions. (Bản đồ này sử dụng phép chiếu chính hình để giảm thiểu biến dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthoscopie (danh từ giống cái): Tính chất chính hình, kỹ thuật hoặc nguyên lý tạo hình ảnh không méo.
- L'orthoscopie est cruciale en photogrammétrie. (Tính chính hình là rất quan trọng trong trắc ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Aplanétique (tính từ): (Trong quang học) Không có quang sai cầu, thường đi kèm với việc giảm méo hình.
- Sans distorsion (cụm từ): Không bị biến dạng.
Từ trái nghĩa
- Anamorphique (tính từ): Biến hình, tạo ra hình ảnh bị kéo dãn theo một chiều (thường dùng trong quay phim màn ảnh rộng).
- Avec distorsion (cụm từ): Có biến dạng, bị méo.
Un objectif orthoscopique est utilisé pour photographier un bâtiment sans déformer ses lignes.
tính từ
- (Objectif orthoscopique) (nhiếp ảnh) vật kính không méo ảnh, vật kính chính hình