orthostatique

Học thuật
Thân thiện
orthostatique

Une personne passe un test d'urine pour détecter une albuminurie orthostatique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) (thuộc) thế đứng: Từ này mô tả một tình trạng, triệu chứng hoặc hiện tượng y khoa liên quan đến tư thế đứng thẳng của cơ thể. thường được dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe xuất hiện hoặc trở nên rõ rệt khi một người đứng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'hypotension orthostatique est un problème courant. (Hạ huyết áp thế đứngmột vấn đề phổ biến.)
    • Le médecin a diagnostiqué une protéinurie orthostatique. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng protein niệu thế đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypotension orthostatique": Hạ huyết áp thế đứng, một tình trạng huyết áp giảm đột ngột khi đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.

    • Les personnes âgées sont plus sujettes à l'hypotension orthostatique. (Người cao tuổi dễ bị hạ huyết áp thế đứng hơn.)
  • "Albuminurie orthostatique" / "Protéinurie orthostatique": Chứng đái albumin/đái protein thế đứng, tình trạng protein trong nước tiểu chỉ khi đứng, thường gặpthanh thiếu niên.

    • L'albuminurie orthostatique est souvent bénigne et disparaît avec l'âge. (Chứng đái albumin thế đứng thường lành tính biến mất theo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthostatisme (danh từ giống đực): Tư thế đứng thẳng.
    • L'orthostatisme est une position fondamentale. (Tư thế đứng thẳngmột tư thế cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Postural (tính từ): (thuộc) tư thế, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh y khoa.
    • hypotension posturale (hạ huyết áp tư thế)
Từ trái nghĩa
  • Décubitus (tính từ/danh từ): (thuộc) tư thế nằm.
    • œdème de décubitus (phù nề tư thế nằm)
orthostatique

Une personne passe un test d'urine pour détecter une albuminurie orthostatique.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) thế đứng
    • Albuminurie orthostatique
      chứng đái anbumin thế đứng