orthostatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thế đứng: Tư thế thẳng đứng của cơ thể con người.
- Bệnh thế đứng: Một hội chứng hoặc tình trạng bệnh lý liên quan đến việc duy trì tư thế đứng thẳng, thường biểu hiện qua các triệu chứng như chóng mặt, choáng váng khi đứng lâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'orthostatisme est une position naturelle pour l'homme. (Thế đứng là một tư thế tự nhiên của con người.)
- Le patient souffre d'un orthostatisme pathologique. (Bệnh nhân mắc chứng bệnh thế đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypotension orthostatique": Hạ huyết áp tư thế đứng, một dạng cụ thể của bệnh thế đứng.
- L'hypotension orthostatique est une complication fréquente de l'orthostatisme. (Hạ huyết áp tư thế đứng là một biến chứng thường gặp của bệnh thế đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthostatique (adj): thuộc về thế đứng.
- Une réaction orthostatique. (Một phản ứng thuộc về thế đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Position debout: Tư thế đứng.
- Station verticale: Tư thế thẳng đứng.
Từ trái nghĩa
- Décubitus: Tư thế nằm.
- Position couchée: Tư thế nằm ngửa.
danh từ giống đực (y học)
- thế đứng
- bệnh thế đứng