orthostichy

/ɔ'θɔstiki/
Học thuật
Thân thiện
orthostichy

The leaves on the stem are arranged in a clear orthostichy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng thắng: Trong thực vật học, "orthostichy" chỉ một đường thẳng đứng hoặc một hàng các cơ quan (như , hoa) mọc thẳng hàng dọc theo thân cây hoặc trục chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaves on this plant are arranged in a clear orthostichy. ( trên cây này được sắp xếp theo một hàng thắng rõ ràng.)
    • Studying the orthostichy helps botanists understand the plant's growth pattern. (Việc nghiên cứu hàng thắng giúp các nhà thực vật học hiểu được kiểu phát triển của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe the orthostichy": quan sát hàng thắng.
    • The researcher used a microscope to observe the precise orthostichy of the floral buds. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng kính hiển vi để quan sát hàng thắng chính xác của các chồi hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthostichous (adj): thuộc về hàng thắng, sự sắp xếp thẳng hàng.
    • The orthostichous arrangement of leaves is common in many succulents. (Sự sắp xếp theo hàng thắng phổ biếnnhiều loài cây mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Vertical row: hàng dọc (cách giải thích chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Straight line arrangement: sự sắp xếp theo đường thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

orthostichy

The leaves on the stem are arranged in a clear orthostichy.

danh từ
  1. (thực vật học) hàng thắng