orthotropism
/ɔ:'θɔtrəpizm/
Học thuậtThân thiện
A young plant's root displays orthotropism by growing straight down into the soil.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hướng thẳng: Trong thực vật học, "orthotropism" chỉ hiện tượng một bộ phận của cây (như rễ hoặc chồi) mọc thẳng theo hướng tác động của một kích thích bên ngoài, chẳng hạn như trọng lực hoặc ánh sáng. Đây là một dạng của tính hướng động (tropism).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The orthotropism of the primary root allows it to grow directly downward into the soil. (Tính hướng thẳng của rễ cái cho phép nó mọc thẳng xuống đất.)
- Scientists study orthotropism to understand how plants respond to gravity. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính hướng thẳng để hiểu cách thực vật phản ứng với trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Positive orthotropism": Hướng thẳng dương, chỉ sự sinh trưởng hướng về phía nguồn kích thích.
- Roots exhibit positive orthotropism in response to gravity. (Rễ cây thể hiện tính hướng thẳng dương để phản ứng với trọng lực.)
"Negative orthotropism": Hướng thẳng âm, chỉ sự sinh trưởng theo hướng ngược lại với nguồn kích thích.
- Some stems show negative orthotropism by growing upward, away from the pull of gravity. (Một số thân cây thể hiện tính hướng thẳng âm bằng cách mọc lên trên, ngược lại với lực hút của trọng lực.)
Biến thể và từ gần giống
Orthotropic (tính từ): (thuộc về) hướng thẳng.
- An orthotropic organ grows in a vertical direction. (Một cơ quan hướng thẳng phát triển theo chiều dọc.)
Plagiotropism (danh từ): Tính hướng xiên, chỉ sự sinh trưởng tạo một góc so với hướng kích thích.
- Gravitropism (danh từ): Tính hướng trọng lực, một dạng cụ thể của tính hướng thẳng liên quan đến phản ứng với trọng lực.
Từ đồng nghĩa
- Vertical tropism: Tính hướng động theo chiều dọc. (Thuật ngữ mô tả chung hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
A young plant's root displays orthotropism by growing straight down into the soil.
danh từ
- (thực vật học) tính hướng thắng