ortolan
/'ɔ:tələn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim sẻ vườn: Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, thường sống ở các khu vực vườn tược và bụi rậm ở châu Âu. Tên khoa học là Emberiza hortulana.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ortolan est un oiseau migrateur. (Chim sẻ vườn là một loài chim di cư.)
- On entendait le chant de l'ortolan dans le jardin. (Người ta nghe thấy tiếng hót của chim sẻ vườn trong khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manger un ortolan": ăn một con chim sẻ vườn.
- Ce plat, manger un ortolan, est un mets très controversé et traditionnel en France. (Món ăn này, ăn chim sẻ vườn, là một món ăn truyền thống và gây nhiều tranh cãi ở Pháp.)
- Lưu ý: Việc săn bắt và tiêu thụ chim ortolan để làm món ăn là bất hợp pháp ở Liên minh Châu Âu do loài này đang bị đe dọa.
Biến thể và từ gần giống
- Hortulan (tính từ, ít dùng): thuộc về vườn tược hoặc liên quan đến chim ortolan.
- Emberiza hortulana (danh từ): tên khoa học của loài chim ortolan.
Từ đồng nghĩa
- Bruant ortolan (danh từ giống đực): tên gọi khác đầy đủ hơn cho cùng loài chim.
- Oiseau des jardins (danh từ giống đực): chim vườn (cách gọi chung, không chỉ riêng loài này).
Thành ngữ liên quan
- Être fin comme un ortolan: (thành ngữ cũ, ít dùng) rất tinh tế, khôn ngoan.
- Il est fin comme un ortolan pour avoir résolu ce problème. (Anh ta khôn ngoan như chim sẻ vườn khi đã giải quyết được vấn đề này.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sẻ vườn