ortolan

/'ɔ:tələn/
Học thuật
Thân thiện
ortolan

A small ortolan perches on a sunlit branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ vườn: Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu), thường màu nâu.
    • Một món ăn đặc sản: Trong ẩm thực, "ortolan" từng được coi một món ăn xa xỉ tinh tế, thường được chế biến ăn theo những nghi thức đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ortolan is a small migratory bird. (Chim sẻ vườn một loài chim di cư nhỏ.)
    • In some historical French cuisine, the ortolan was considered a great delicacy. (Trong một số nền ẩm thực Pháp lịch sử, chim sẻ vườn được coi một món đặc sản tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ortolan bunting": Tên khoa học đầy đủ để chỉ loài chim này, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nghiên cứu.
    • The ortolan bunting's population is declining in many parts of Europe. (Quần thể chim sẻ vườn đang suy giảmnhiều nơi tại châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunting (n): Một nhóm các loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, thường mỏ hình nón. "Ortolan" một loài trong nhóm này.
  • Bobolink (n): Một loài chim châu Mỹ, đôi khi được gọi là "ortolan" ở Mỹ, nhưng một loài khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Emberiza hortulana: Tên khoa học của chim ortolan.
  • Garden bunting: Tên gọi khác bằng tiếng Anh.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này hiện nay ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về ẩm thực lịch sử, sinh học chim, hoặc các cuộc thảo luận về văn hóa đạo đức ẩm thực, do việc săn bắt tiêu thụ đã bị cấmnhiều quốc gia.
ortolan

A small ortolan perches on a sunlit branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ vườn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bobolink

Từ đồng nghĩa