ortolan

/'ɔ:tələn/
danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ vườn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bobolink

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ortolan
A small ortolan perches on a sunlit branch.