oryctérope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con lợn đất: Một loài động vật có vú ăn kiến, sống về đêm, có mõm dài, tai to và móng vuốt khỏe để đào hang. Tên khoa học là Orycteropus afer.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oryctérope est un animal fascinant d'Afrique. (Con lợn đất là một loài động vật kỳ thú ở châu Phi.)
- Nous avons observé un oryctérope creuser un terrier. (Chúng tôi đã quan sát một con lợn đất đang đào hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le terrier de l'oryctérope": Hang của con lợn đất.
- De nombreux animaux utilisent les terriers abandonnés de l'oryctérope. (Nhiều loài động vật sử dụng những cái hang bỏ hoang của con lợn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Aardvark (danh từ, tiếng Anh): Tên tiếng Anh của "oryctérope", cũng có nghĩa là "lợn đất".
- Fourmilier (danh từ giống đực): Con thú ăn kiến (chỉ chung các loài ăn kiến, không phải là từ đồng nghĩa chính xác cho "oryctérope").
Từ đồng nghĩa
- Aardvark (từ tiếng Afrikaans, được dùng trong tiếng Anh và đôi khi trong tiếng Pháp): Đây là tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài vật.
Thông tin thêm
- Từ "oryctérope" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (thợ đào) và (chân), nghĩa là "loài vật có chân để đào".
danh từ giống đực
- (động vật học) con lợn đất