oscillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lắc lư, dao động: Dùng để mô tả một vật thể hoặc một đại lượng đang chuyển động qua lại một cách đều đặn xung quanh một vị trí trung tâm hoặc cân bằng.
- Không ổn định, thay đổi: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một trạng thái, ý kiến hoặc tình cảm không cố định, dễ thay đổi giữa các lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pendule est oscillant. (Con lắc đang dao động.)
- Une lumière oscillante clignotait au loin. (Một ánh sáng lắc lư nhấp nháy ở phía xa.)
- Son humeur était oscillante entre la joie et la tristesse. (Tâm trạng của anh ấy dao động giữa niềm vui và nỗi buồn.)
- Une opinion oscillante est difficile à suivre. (Một ý kiến không ổn định thì khó mà theo được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các hệ thống vật lý như dòng điện xoay chiều (), chuyển động của con lắc, hoặc sóng.
- Un signal électrique oscillant. (Một tín hiệu điện dao động.)
- Trong thực vật học (như trong ngữ cảnh tham khảo): Dùng để mô tả các bộ phận của cây có thể chuyển động, như "bao phấn lắc lư" ().
Biến thể và từ gần giống
- Osciller (động từ): dao động, lắc lư.
- L'aiguille oscille autour du zéro. (Kim dao động xung quanh số không.)
- Oscillation (danh từ): sự dao động, sự lắc lư.
- Les oscillations du pont étaient inquiétantes. (Những dao động của cây cầu thật đáng lo ngại.)
- Oscillatoire (tính từ): (thuộc về) dao động, có tính chất dao động.
- Un mouvement oscillatoire. (Một chuyển động dao động.)
Từ đồng nghĩa
- Balancé: đu đưa, lúc lắc.
- Vacillant: chập chờn, không vững (thường cho ánh sáng hoặc ý chí).
- Indécis: do dự, không quyết định (cho ý kiến, thái độ).
Từ trái nghĩa
- Stable: ổn định, bền vững.
- Fixe: cố định, đứng yên.
- Constant: không thay đổi, kiên định.
tính từ
- lắc lư, dao động
- Anthère oscillante(thực vật học) bao phấn lắc lư