assaillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ tấn công, người xung kích: Chỉ một người hoặc một nhóm người đang thực hiện hành động tấn công, xông vào một mục tiêu nào đó, thường là bằng vũ lực.
- Kẻ xâm nhập: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ kẻ xâm nhập bất hợp pháp với ý đồ xấu.
Tính từ:
- Xung kích, tấn công: Dùng để mô tả một lực lượng, đội quân hoặc nhóm người đang trong tư thế hoặc đang thực hiện hành vi tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté l'assaillant. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ tấn công.)
- Les assaillants ont pris la fuite. (Những kẻ tấn công đã bỏ chạy.)
- Tính từ:
- L'équipe assaillante a marqué un but. (Đội xung kích đã ghi một bàn thắng.)
- Une foule assaillante a envahi la place. (Một đám đông tấn công đã tràn vào quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc báo chí, "assaillant" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những cảm xúc hoặc ý nghĩ dồn dập, xâm chiếm tâm trí.
- Il était assailli par le doute. (Anh ta bị nghi ngờ dày vò.)
Biến thể và từ gần giống
- Assaillir (động từ): tấn công, xông vào.
- Les ennemis vont assaillir la forteresse. (Kẻ thù sẽ tấn công pháo đài.)
- Assaut (danh từ giống đực): cuộc tấn công, đợt xung kích.
- Ils ont donné l'assaut à l'aube. (Họ đã mở đợt tấn công vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Agresseur (danh từ): kẻ tấn công, kẻ gây hấn.
- Attaquant (danh từ/tính từ): người tấn công, có tính tấn công.
- Envahisseur (danh từ): kẻ xâm lược.
Từ trái nghĩa
- Défenseur (danh từ): người bảo vệ, hậu vệ.
- Victime (danh từ): nạn nhân.
tính từ
- xung kích, tấn công
- L'armée assaillanteđạo quân xung kích
danh từ giống đực
- người xung kích, người tấn công
- Repousser les assaillantsđẩy lùi những kẻ tấn công