oscillating

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dao động, rung động: "oscillating" mô tả một vật hoặc hiện tượng sự chuyển động qua lại đều đặn giữa hai điểm, thường theo một chu kỳ nhất định.
    • Lưỡng lự, dao động: Trong nghĩa bóng, "oscillating" còn chỉ trạng thái thay đổi qua lại giữa các lựa chọn, ý kiến hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The oscillating fan cools the entire room. (Chiếc quạt dao động làm mát toàn bộ căn phòng.)
    • His oscillating opinions on the matter confused everyone. (Những ý kiến dao động của anh ấy về vấn đề này khiến mọi người bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oscillating motion": chuyển động dao động.

    • The oscillating motion of the pendulum is used to regulate the clock. (Chuyển động dao động của con lắc được dùng để điều chỉnh đồng hồ.)
  • "oscillating current": dòng điện xoay chiều.

    • An oscillating current changes direction periodically. (Dòng điện xoay chiều thay đổi hướng một cách định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscillate (động từ): dao động, lưỡng lự.

    • The needle oscillates between two positions. (Kim dao động giữa hai vị trí.)
  • Oscillation (danh từ): sự dao động.

    • The oscillation of the bridge was caused by strong winds. (Sự dao động của cây cầu do gió mạnh gây ra.)
  • Oscillator (danh từ): bộ dao động.

    • An electronic oscillator generates a periodic signal. (Một bộ dao động điện tử tạo ra tín hiệu định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibrating: rung động, dao động.
  • Swaying: đung đưa, lắc lư.
  • Fluctuating: dao động (thường dùng cho số liệu, giá cả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "oscillating".)
Thành ngữ liên quan
  • "to oscillate between hope and despair": dao động giữa hy vọng tuyệt vọng.
    • She oscillates between hope and despair while waiting for the test results. ( ấy dao động giữa hy vọng tuyệt vọng khi chờ kết quả kiểm tra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oscillating
The fan is oscillating slowly from side to side.