isolating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Tính đơn lập: Dùng để mô tả một loại ngôn ngữ trong đó mỗi từ thường là một đơn vị độc lập, mang một ý nghĩa và từ loại riêng biệt. Các mối quan hệ ngữ pháp (như chủ ngữ, tân ngữ, thì, số nhiều...) không được biểu thị bằng cách biến đổi hình thái của từ (như thêm hậu tố, biến đổi nguyên âm) mà chủ yếu được xác định bởi trật tự từ và việc sử dụng các từ chức năng (như giới từ, trợ từ).
Ví dụ sử dụng
- Tiếng Việt là một ngôn ngữ isolating điển hình. Mỗi từ thường đứng độc lập và không thay đổi hình thức.
- Trong các ngôn ngữ isolating như tiếng Hán, ý nghĩa ngữ pháp phụ thuộc nhiều vào vị trí của từ trong câu.
- Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Anh hiện đại là một ngôn ngữ có tính isolating tương đối cao so với tiếng Anh cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Isolating language (Danh từ): Ngôn ngữ đơn lập. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong phân loại hình thái học ngôn ngữ.
- Chinese and Vietnamese are prime examples of isolating languages. (Tiếng Trung và tiếng Việt là những ví dụ hàng đầu của ngôn ngữ đơn lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Isolate (Động từ): Cô lập, tách biệt.
- Scientists worked to isolate the virus. (Các nhà khoa học đã làm việc để cô lập loại virus đó.)
- Isolation (Danh từ): Sự cô lập, sự biệt lập.
- The patient was placed in isolation. (Bệnh nhân được đưa vào khu vực cách ly.)
- Analytic language (Danh từ): Ngôn ngữ phân tích. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với "isolating language" trong ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
- Analytic (Tính từ, trong ngôn ngữ học): (Thuộc về) phân tích. Dùng để mô tả ngôn ngữ dựa vào trật tự từ và từ chức năng hơn là biến tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ "isolating" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ "isolating" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học này)
Adjective
- (ngôn ngữ) tính đơn lập