oscillométrie

Học thuật
Thân thiện
oscillométrie

L'infirmière utilise l'oscillométrie pour mesurer la tension artérielle du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép đo dao động mạch: Một phương pháp đo huyết áp không xâm lấn, dựa trên việc phân tích các dao động của áp lực trong vòng bít quấn quanh cánh tay khi xì hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oscillométrie est couramment utilisée dans les tensiomètres automatiques. (Phép đo dao động mạch thường được sử dụng trong các máy đo huyết áp tự động.)
    • Cette méthode d'oscillométrie permet une mesure rapide et pratique. (Phương pháp đo dao động mạch này cho phép thực hiện phép đo nhanh chóng tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En oscillométrie : Trong phép đo dao động mạch.
    • En oscillométrie, le capteur détecte les pulsations artérielles. (Trong phép đo dao động mạch, cảm biến phát hiện các nhịp đập của động mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscillomètre (danh từ giống đực): Máy đo dao động, dụng cụ dùng trong phép đo dao động mạch.

    • L'oscillomètre enregistre les variations de pression. (Máy đo dao động ghi lại các biến đổi của áp lực.)
  • Oscillatoire (tính từ): (Thuộc về) dao động.

    • Un signal oscillatoire. (Một tín hiệu dao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure oscillométrique : Phép đo dao động mạch (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Méthode oscillométrique : Phương pháp đo dao động mạch (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
oscillométrie

L'infirmière utilise l'oscillométrie pour mesurer la tension artérielle du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép đo dao động mạch

Từ gần giống