oscitation

/,ɔsi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
oscitation

A student tries to hide an oscitation during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngáp: Hành động mở miệng rộng ra hít vào một hơi sâu một cách không tự chủ, thường do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
    • Sự không chú ý, sự cẩu thả, sự đễnh: Trạng thái thiếu tập trung, thiếu quan tâm hoặc thực hiện một cách hời hợt, qua loa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant oscitation during the meeting was a sign of his fatigue. (Sự ngáp liên tục của anh ấy trong cuộc họp dấu hiệu của sự mệt mỏi.)
    • The oscitation of the guard led to a security breach. (Sự đễnh của người bảo vệ đã dẫn đến một lỗ hổng an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moment of oscitation": một khoảnh khắc mất tập trung, một phút đãng.
    • A single moment of oscitation in the operating room can have serious consequences. (Chỉ một phút đãng trong phòng mổ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscitant (tính từ): ngáp, đãng, hờ hững.
    • He gave an oscitant response to the urgent question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời hờ hững với câu hỏi khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Yawning (n): sự ngáp.
  • Inattention (n): sự không chú ý.
  • Negligence (n): sự cẩu thả, sự sao lãng.
oscitation

A student tries to hide an oscitation during a lecture.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp
  2. sự không chú ý, sự cẩu thả, sự đễnh