osco-umbrian

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm ngôn ngữ Osco-Umbrian: "Osco-Umbrian" một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ một nhóm các ngôn ngữ cổ đã tuyệt chủng từng được sử dụngvùng Ý cổ đại. Các ngôn ngữ này, bao gồm tiếng Oscan tiếng Umbrian, dần bị tiếng Latin thay thế không còn người nói.

dụ sử dụng
  • (Các ngôn ngữ Osco-Umbrian từng được nóimiền trung nam Ý trước sự trỗi dậy của La .)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các bản khắc Osco-Umbrian để hiểu về các nền văn hóa Ý cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osco-Umbrian subgroup": nhóm phụ Osco-Umbrian, dùng trong phân loại ngôn ngữ học để chỉ một nhánh của ngữ hệ Italic.
    • The Osco-Umbrian subgroup includes Oscan, Umbrian, and several minor dialects. (Nhóm phụ Osco-Umbrian bao gồm tiếng Oscan, tiếng Umbrian một số phương ngữ nhỏ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscan (danh từ): tiếng Oscan, một ngôn ngữ trong nhóm Osco-Umbrian.
    • Oscan was spoken by the Samnites in southern Italy. (Tiếng Oscan được nói bởi người Samnite ở miền nam Ý.)
  • Umbrian (danh từ): tiếng Umbrian, một ngôn ngữ khác trong nhóm.
    • Umbrian is known from the Iguvine Tablets. (Tiếng Umbrian được biết đến qua các Bảng khắc Iguvine.)
Từ đồng nghĩa
  • Italic languages (nhánh Osco-Umbrian): các ngôn ngữ Ý (nhánh Osco-Umbrian), một cụm từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
  • Sabellic languages: ngôn ngữ Sabellic, một tên gọi khác cho nhóm này trong một số tài liệu học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "Osco-Umbrian" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Osco-Umbrian" thuật ngữ kỹ thuật.
osco-umbrian
The scholar studies an Osco-Umbrian inscription on a stone tablet.