osculant

/'ɔskjulənt/
Học thuật
Thân thiện
osculant

Two species share an osculant characteristic in their leaf shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất trung gian, kết nối: "Osculant" mô tả một thứ đó đặc điểm trung gian, nằm giữa hai nhóm hoặc hai loại khác nhau, đóng vai trò như một mối liên kết.
    • Cùng chung tính chất: Trong sinh vật học, từ này chỉ các nhóm sinh vật chung một số đặc điểm, cho thấy mối quan hệ gần gũi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The osculant species shares characteristics of both birds and reptiles. (Loài trung gian này chung đặc điểm của cả chim bò sát.)
    • This fossil is considered osculant, showing traits of two distinct families. (Hóa thạch này được coi tính chất trung gian, thể hiện các đặc điểm của hai họ riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại (taxon) vị trí nằm giữa, kết nối hai nhóm khác.
    • The genus is osculant, bridging the gap between the two subfamilies. (Chi này tính chất trung gian, nối liền khoảng cách giữa hai phân họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Osculate (động từ): Tiếp xúc gần, chạm vào; hoặc trong toán học chung một tiếp tuyến.
  • Osculation (danh từ): Sự tiếp xúc gần; sự chung đặc điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Intermediate: trung gian.
  • Connecting: kết nối.
  • Transitional: chuyển tiếp.
Lưu ý
  • "Osculant" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh vật học, phân loại học đôi khi trong các ngữ cảnh học thuật khác để mô tả tính chất trung gian hoặc liên kết.
osculant

Two species share an osculant characteristic in their leaf shape.

tính từ
  1. (sinh vật học) cùng chung tính chất
  2. trung gian về mặt tính chất

Từ gần giống