oscular
/'ɔskjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) (thuộc) miệng: "Oscular" có thể dùng để chỉ những gì liên quan đến miệng, đặc biệt trong ngữ cảnh giải phẫu học.
- (Đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít: Trong cách dùng đùa cợt, "oscular" có thể ám chỉ đến hành động hôn.
- (Toán học) Mật tiếp: Trong toán học, đặc biệt là hình học, "oscular" mô tả một đường cong hoặc mặt phẳng tiếp xúc với một đường cong khác ở một bậc cao hơn tiếp tuyến thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Giải phẫu):
- The oscular opening is clearly visible in the diagram. (Lỗ miệng có thể thấy rõ trong biểu đồ.)
- Tính từ (Đùa cợt):
- He was known for his oscular greetings. (Anh ta nổi tiếng với những lời chào kiểu hôn hít.)
- Tính từ (Toán học):
- The oscular circle provides a better approximation of the curve at that point. (Đường tròn mật tiếp cung cấp một phép xấp xỉ tốt hơn cho đường cong tại điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oscular plane" (Mặt phẳng mật tiếp): Trong hình học vi phân, đây là mặt phẳng tiếp xúc mật thiết nhất với một đường cong tại một điểm cho trước.
- "Oscular sphere" (Hình cầu mật tiếp): Một khái niệm tương tự trong không gian ba chiều, chỉ hình cầu tiếp xúc mật thiết nhất với một đường cong.
Biến thể và từ gần giống
- Osculate (động từ):
- (Toán học) Tiếp xúc mật thiết: Chỉ sự tiếp xúc của các đường cong ở bậc cao.
- (Đùa cợt) Hôn: Một cách nói hài hước cho hành động hôn.
- Osculation (danh từ):
- (Toán học) Sự mật tiếp: Hành động hoặc trạng thái tiếp xúc mật thiết giữa các đường cong.
- (Đùa cợt) Sự hôn hít: Hành động hôn.
Từ đồng nghĩa
- Oral: (thuộc) miệng (nghĩa giải phẫu).
- Kissing: (thuộc) hôn (nghĩa đùa cợt).
- Tangential: tiếp tuyến (nghĩa toán học, nhưng ở bậc thấp hơn).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) miệng
- (đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít
- (toán học) mật tiếp