osiériculture

Học thuật
Thân thiện
osiériculture

L'osiériculture est pratiquée dans un champ près de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề trồng liễu giỏ: Chỉ một ngành nghề nông nghiệp chuyên canh tác, trồng trọt các loại cây liễu (thuộc chi Salix), đặc biệtnhững giống cây liễu dùng để lấy cành mềm (gọi là osier) phục vụ cho việc đan lát, làm đồ thủ công mỹ nghệ như giỏ, rổ, , đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'osiériculture est une activité traditionnelle dans cette région marécageuse. (Nghề trồng liễu giỏmột hoạt động truyền thốngvùng đầm lầy này.)
    • Il a suivi une formation en osiériculture pour perpétuer le métier de son grand-père. (Anh ấy đã theo một khóa đào tạo về nghề trồng liễu giỏ để tiếp nối nghề của ông mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'osiériculture": hành nghề trồng liễu giỏ.
    • Peu de jeunes souhaitent pratiquer l'osiériculture de nos jours. (Ngày nay, ít người trẻ muốn hành nghề trồng liễu giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Osiériculteur (danh từ giống đực) / Osiéricultrice (danh từ giống cái): người trồng liễu giỏ, nông dân trồng liễu.

    • L'osiériculteur récolte les brins d'osier en hiver. (Người trồng liễu thu hoạch các cành liễu vào mùa đông.)
  • Osier (danh từ giống đực): cây liễu giỏ, cành liễu dùng để đan.

    • Ce panier est tressé en osier. (Cái giỏ này được đan bằng cành liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Culture de l'osier: nghề trồng cây liễu giỏ (cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đồng nghĩa chính xác).
osiériculture

L'osiériculture est pratiquée dans un champ près de la rivière.

danh từ giống cái
  1. nghề trồng liễu giỏ