osmiridium

osmiridium

A jeweler examines a piece of osmiridium under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Osmiđi: Một khoáng vật cứng chống ăn mòn, hợp kim tự nhiên của osmi iridi (thường chứa một lượng nhỏ rhodi bạch kim); được sử dụng trong kim khâu ngòi bút.

dụ sử dụng
  • (Cây kim được làm từ osmiđi độ bền của .)
  • (Ngòi bút được chế tạo từ osmiđi bền lâu hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "osmiridium alloy": hợp kim osmiđi, thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp đặc thù.

    • This osmiridium alloy is used in surgical instruments. (Hợp kim osmiđi này được sử dụng trong dụng cụ phẫu thuật.)
  • "natural osmiridium": osmiđi tự nhiên, được khai thác từ quặng.

    • Natural osmiridium is found in certain platinum deposits. (Osmiđi tự nhiên được tìm thấy trong một số mỏ bạch kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmium (danh từ): osmi, một nguyên tố hóa học.

    • Osmium is one of the densest elements. (Osmi một trong những nguyên tố đậm đặc nhất.)
  • Iridium (danh từ): iridi, một nguyên tố hóa học.

    • Iridium is used in spark plugs. (Iridi được sử dụng trong bugi.)
Từ đồng nghĩa
  • Iridosmine (danh từ): một tên gọi khác của osmiđi.
    • Iridosmine is a synonym for osmiridium. (Iridosmine một từ đồng nghĩa với osmiđi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.