osmiridium

Học thuật
Thân thiện
osmiridium

Un minéralogiste examine un échantillon d'osmiridium au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ôtxmiriđi: Một khoáng vật tự nhiên, là hợp kim của osmi iridi, thuộc nhóm platin. rất cứng, nặng màu trắng bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'osmiridium est un minéral très rare. (Ôtxmiriđi là một khoáng vật rất hiếm.)
    • On trouve parfois de l'osmiridium dans les gisements de platine. (Người ta đôi khi tìm thấy ôtxmiriđi trong các mỏ platin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học luyện kim.
    • La dureté exceptionnelle de l'osmiridium le rendait utile pour la fabrication de pointes de stylo. (Độ cứng đặc biệt của ôtxmiriđi khiến trở nên hữu ích để chế tạo ngòi bút.)
Biến thể từ gần giống
  • Iridosmine (n): Iridosmin. Đâymột tên gọi khác cho cùng một khoáng vật, thường nhấn mạnh tỷ lệ iridi cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Iridosmine (n): Iridosmin.
osmiridium

Un minéralogiste examine un échantillon d'osmiridium au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) ôtxmiriđi