osmium

/'ɔzmiəm/
Học thuật
Thân thiện
osmium

Un chimiste examine un échantillon d'osmium sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ôtxtmi: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại màu trắng xanh, rất cứng, giòn nặng nhất trong tất cả các nguyên tố, thuộc nhóm platin. Ký hiệu hóa họcOs, số nguyên tử 76.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'osmium est un métal de transition très rare. (Ôtxtmi là một kim loại chuyển tiếp rất hiếm.)
    • La densité de l'osmium est la plus élevée parmi tous les éléments naturels. (Tỷ trọng của ôtxtmi là cao nhất trong số tất cả các nguyên tố tự nhiên.)
    • On trouve parfois de l'osmium dans les alliages de platine. (Đôi khi người ta tìm thấy ôtxtmi trong các hợp kim của platin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tétroxyde d'osmium" (OsO₄): Một hợp chất của ôtxtmi, còn được gọi là anhydride osmique, rất độc dễ bay hơi, được sử dụng trong kính hiển vi điện tử để nhuộm mẫu sinh học.
    • Le tétroxyde d'osmium est un fixateur utilisé en microscopie électronique. (Tétroxyde ôtxtmi là một chất cố định được sử dụng trong kính hiển vi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmique (adj): Thuộc về ôtxtmi.
    • L'acide osmique est un composé très toxique. (Axit osmiquemột hợp chất rất độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Métal du groupe du platine: Kim loại nhóm platin (chỉ chung nhóm, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Élément 76: Nguyên tố 76 (cách gọi theo số nguyên tử).
osmium

Un chimiste examine un échantillon d'osmium sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) ôtxmi