osmométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo thẩm thấu: Một phương pháp khoa học dùng để đo áp suất thẩm thấu của một dung dịch, thường được ứng dụng trong hóa lý và sinh học để xác định khối lượng phân tử của các chất hòa tan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'osmométrie est une technique courante en laboratoire. (Phép đo thẩm thấu là một kỹ thuật phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
- Pour déterminer la masse molaire, on a recours à l'osmométrie. (Để xác định khối lượng mol, người ta sử dụng phép đo thẩm thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Osmométrie de pression de vapeur": Phép đo thẩm thấu bằng áp suất hơi.
- L'osmométrie de pression de vapeur permet des mesures très précises. (Phép đo thẩm thấu bằng áp suất hơi cho phép thực hiện các phép đo rất chính xác.)
Biến thể và từ liên quan
Osmomètre (danh từ giống đực): Máy đo thẩm thấu, dụng cụ dùng để thực hiện phép đo thẩm thấu.
- L'osmomètre doit être étalonné régulièrement. (Máy đo thẩm thấu cần được hiệu chuẩn định kỳ.)
Osmotique (tính từ): (Thuộc về) thẩm thấu.
- La pression osmotique est un concept clé. (Áp suất thẩm thấu là một khái niệm then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure de la pression osmotique: Phép đo áp suất thẩm thấu. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
- "Osmométrie" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, vật lý và sinh học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (vật lý học) phép đo thẩm thấu