osmund

/'ɔzmənd/
Học thuật
Thân thiện
osmund

A large osmund fern grows in the shady forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vi (dương xỉ): Một loại dương xỉ lớn thuộc chi Osmunda, thường thân rễ lan các túi bào tử trần mọc trên những được biến đổi trông giống như chùm hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The osmund is known for its large, divided fronds. (Cây vi được biết đến với những lớn, xẻ thùy.)
    • We found an osmund growing near the stream. (Chúng tôi tìm thấy một cây vi mọc gần con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "osmund" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các loài trong chi , như (dương xỉ hoàng gia).
    • Osmunda claytoniana is a common species in this region. (Osmunda claytoniana một loài phổ biến trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmunda (n): Tên chi thực vật, cũng thường được dùng như một danh từ chung để chỉ các cây trong chi này.
  • Royal fern (n): Dương xỉ hoàng gia, một tên gọi phổ biến cho loài .
  • Cinnamon fern (n): Dương xỉ quế, tên gọi phổ biến cho loài , trước đây được xếp vào chi .
Từ đồng nghĩa
  • Flowering fern: Dương xỉ "ra hoa" (một tên gọi dân gian do cấu trúc sinh sản giống chùm hoa).
  • Fern: Dương xỉ (từ chung cho nhóm thực vật này).
osmund

A large osmund fern grows in the shady forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây vi (dương xỉ)