osseous
/'ɔsiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xương, thuộc về xương: Mô tả một cấu trúc hoặc mô được cấu tạo từ xương hoặc có tính chất của xương.
- Hoá xương: Chỉ quá trình hoặc trạng thái trong đó mô liên kết chuyển hoá thành mô xương.
- Có nhiều xương hoá đá: Dùng trong địa chất để mô tả các tầng đất hoặc trầm tích chứa nhiều mảnh xương hoá thạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon examined the osseous structure of the jaw. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra cấu trúc xương của hàm.)
- An osseous tumor was detected in the scan. (Một khối u xương đã được phát hiện trong lần quét.)
- This layer of soil is rich in osseous fragments. (Tầng đất này giàu các mảnh xương hoá đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu: Thuật ngữ "osseous" thường được dùng trong các bối cảnh học thuật, lâm sàng để mô tả các bệnh lý, cấu trúc hoặc quá trình liên quan đến xương.
- Osseous integration is crucial for the success of dental implants. (Sự tích hợp xương là rất quan trọng cho thành công của cấy ghép nha khoa.)
- Trong cổ sinh vật học và địa chất: Dùng để mô tả các mẫu vật hoặc lớp trầm tích.
- The paleontologist studied the osseous remains of the dinosaur. (Nhà cổ sinh vật học nghiên cứu phần còn lại bằng xương của con khủng long.)
Biến thể và từ gần giống
- Ossify (Động từ): Hoá xương, trở nên cứng nhắc như xương.
- Cartilage can ossify over time. (Sụn có thể hoá xương theo thời gian.)
- Ossification (Danh từ): Sự hoá xương, quá trình tạo xương.
- The ossification of the skull bones is complete by adulthood. (Sự hoá xương của các xương sọ hoàn tất khi trưởng thành.)
- Bony (Tính từ): Bằng xương, nhiều xương; một từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- He has a bony face. (Anh ấy có khuôn mặt xương xẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Bony: Bằng xương, có xương.
- Skeletal: Thuộc về bộ xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "osseous".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "osseous".
tính từ
- có xương
- hoá xương
- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)