ossicle
/'ɔsikl/
Học thuậtThân thiện
A doctor points to an ossicle on a large anatomical diagram of the human ear.
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương nhỏ: Một mảnh xương có kích thước rất nhỏ trong cơ thể.
- Xương con (trong tai giữa): Nghĩa chuyên môn, chỉ một trong ba xương nhỏ (xương búa, xương đe, xương bàn đạp) nằm trong tai giữa, có chức năng truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The auditory ossicles are the smallest bones in the human body. (Các xương con trong tai là những xương nhỏ nhất trong cơ thể con người.)
- Damage to the ossicles can cause conductive hearing loss. (Tổn thương các xương con có thể gây ra mất thính lực dẫn truyền.)
- The surgeon carefully examined the patient's middle ear ossicles. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận các xương con trong tai giữa của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auditory ossicles" / "Ossicles of the ear": Cụm từ chuyên ngành y khoa để chỉ ba xương nhỏ trong tai giữa (xương búa, xương đe, xương bàn đạp).
- The vibration of the eardrum is transmitted by the auditory ossicles. (Rung động của màng nhĩ được truyền đi bởi các xương con thính giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ossicular (tính từ): thuộc về xương con.
- Ossicular chain (chuỗi xương con).
- Ossiculum (danh từ, số ít, ít dùng): từ đồng nghĩa Latin của "ossicle".
Từ đồng nghĩa
- Bonelet (danh từ, ít dùng): xương nhỏ.
- Ossiculum (danh từ, chuyên ngành): xương con.
Lưu ý
- Từ "ossicle" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc sinh học. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và chính xác nhất trong chuyên ngành là "xương con" (khi nói về tai) hoặc "xương nhỏ" (nói chung).
A doctor points to an ossicle on a large anatomical diagram of the human ear.
danh từ
- (giải phẫu) xương nhỏ