ossifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học, hiếm) Hóa xương: Chỉ quá trình biến đổi thành xương hoặc mô có cấu trúc giống xương.
- (Nghĩa bóng) Làm cho chai cứng lại, trở nên cứng nhắc: Dùng để miêu tả việc làm cho một cái gì đó (như thái độ, tư tưởng, tổ chức) trở nên khô cứng, thiếu linh hoạt và không thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Une blessure ancienne peut ossifier les tissus mous. (Một vết thương cũ có thể hóa xương các mô mềm.)
- La bureaucratie excessive ossifie les procédures administratives. (Nạn quan liêu quá mức làm cho các thủ tục hành chính trở nên cứng nhắc.)
- Les préjugés ossifient la pensée. (Định kiến làm chai cứng tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng bị động (être ossifié): Được/bị làm cho hóa xương hoặc trở nên cứng nhắc.
- Ses opinions sont complètement ossifiées. (Quan điểm của ông ta hoàn toàn bị chai cứng.)
- Sử dụng như tính từ (ossifié, e): Có tính chất của xương; (nghĩa bóng) cứng nhắc, không lay chuyển.
- Une structure ossifiée. (Một cấu trúc cứng nhắc.)
- Un dogme ossifié. (Một giáo điều khô cứng.)
Biến thể và từ liên quan
- Ossification (danh từ giống cái): Sự hóa xương; (nghĩa bóng) sự trở nên cứng nhắc.
- L'ossification d'un cartilage. (Sự hóa xương của một sụn.)
- L'ossification des mentalités. (Sự cứng nhắc trong tư tưởng.)
- Ossature (danh từ giống cái): Bộ xương; (nghĩa bóng) khung, cấu trúc chính.
- Os (danh từ giống đực): Xương.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa bóng) Figer, rigidifier, scléroser: Làm đông cứng, làm cứng nhắc, làm xơ cứng.
- La routine fige l'esprit. (Thói quen làm đông cứng tâm trí.)
- (Nghĩa đen) Transformer en os: Biến thành xương.
Từ trái nghĩa
- (Nghĩa bóng) Assouplir, fluidifier, dynamiser: Làm cho mềm dẻo, linh hoạt, năng động hơn.
- Réformer pour assouplir le système. (Cải cách để làm cho hệ thống mềm dẻo hơn.)
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hóa xương
- (nghĩa bóng) làm cho chai cứng lại
- L'avarice ossifie le coeurtính hà tiện làm cho lòng chai cứng lại