ossifrage

/'ɔsifridʤ/
Học thuật
Thân thiện
ossifrage

A large ossifrage dives toward the water to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ưng biển: Một loài chim săn mồi lớn, chuyên ăn cá, còn được biết đến với tên gọi phổ biến hơn "osprey".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ossifrage is a magnificent bird of prey. (Chim ưng biển một loài chim săn mồi tráng lệ.)
    • We spotted an ossifrage diving into the lake to catch a fish. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim ưng biển lao xuống hồ để bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ hoặc văn học: Từ "ossifrage" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường thường xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Từ phổ biến hiện đại "osprey".
    • The ancient text mentioned an "ossifrage" among the birds of the region. (Văn bản cổ đề cập đến "chim ưng biển" trong số các loài chim của vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Osprey (n): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho "ossifrage".
    • The osprey built its nest on top of the telephone pole. (Chim ưng biển đã làm tổ trên đỉnh cột điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea hawk: Diều hâu biển (một tên gọi khác không chính thức).
  • Fish eagle: Đại bàng (một tên gọi mô tả khác).
ossifrage

A large ossifrage dives toward the water to catch a fish.

danh từ
  1. chim ưng biển ((cũng) osprey)