ostéoclasie

Học thuật
Thân thiện
ostéoclasie

Une ostéoclasie est pratiquée pour corriger une déformation congénitale du tibia.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phương pháp bẻ xương: Một thủ thuật phẫu thuật chỉnh hình , trong đó xương bị gãy chủ đích để sau đó được nắn chỉnh lại vào vị trí đúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ostéoclasie était autrefois utilisée pour corriger certaines déformations des membres. (Phương pháp bẻ xương từng được sử dụng để chỉnh sửa một số dị dạng của chi.)
    • Cette technique d'ostéoclasie est maintenant largement remplacée par l'ostéotomie. (Kỹ thuật bẻ xương này giờ đây phần lớn đã được thay thế bằng phương pháp cắt xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ostéoclasie instrumentaire": Bẻ xương bằng dụng cụ.
    • L'ostéoclasie instrumentaire nécessite une grande précision. (Bẻ xương bằng dụng cụ đòi hỏi độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéoclaste (danh từ giống đực):
    • (Sinh học) Hủy cốt bào: Tế bào chuyên biệt chức năng tiêu hủy xương.
    • (Y học) Dụng cụ bẻ xương.
  • Ostéoclastie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "ostéoclasie".
Từ đồng nghĩa
  • Fracture instrumentaire: Gãy xương bằng dụng cụ (cụm từ mô tả).
  • Cissage percutané: (Một kỹ thuật hiện đại hơn có thể thay thế cho một số mục đích của ostéoclasie).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "osteon" (xương) "klasis" (sự gãy, sự phá vỡ).
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn ostéoclasie (thủ thuật phẫu thuật) với ostéolyse (quá trình tiêu xương bệnh lý) hoặc ostéoclaste (tế bào hủy xương).
ostéoclasie

Une ostéoclasie est pratiquée pour corriger une déformation congénitale du tibia.

danh từ giống cái
  1. (y học) phương pháp bẻ xương