ostéolithe

Học thuật
Thân thiện
ostéolithe

Un ostéolithe est exposé dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xương hóa đá: Một mẫu vật xương hóa thạch, trong đó các xương hữu cơ nguyên thủy đã bị thay thế hoặc lấp đầy bởi các khoáng chất (thường là silica hoặc calcite), khiến trở nên cứng như đá trong quá trình hóa thạch hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paléontologues ont découvert un ostéolithe de dinosaure en parfait état. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một mẫu xương hóa đá của khủng long trong tình trạng hoàn hảo.)
    • Ce musée expose un ostéolithe de mammouth trouvé dans la région. (Bảo tàng này trưng bày một mẫu xương hóa đá của voi ma mút được tìm thấy trong vùng.)
    • L'ostéolithe diffère d'un simple fossile par son degré de minéralisation. (Xương hóa đá khác với một hóa thạch thông thườngmức độ khoáng hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, ostéolithe thường được dùng để phân biệt với các dạng hóa thạch xương khác ít bị khoáng hóa hơn.
    • L'étude de cet ostéolithe révèle des détails microscopiques de la structure osseuse originale. (Việc nghiên cứu mẫu xương hóa đá này tiết lộ những chi tiết vi mô của cấu trúc xương nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéolite (danh từ giống cái, hiếm gặp hơn): Cách viết biến thể, cùng nghĩa.
  • Fossile osseux (danh từ giống đực): Hóa thạch xương (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các dạng bảo quản khác).
  • Pierre d'os (danh từ giống cái): Cách gọi thông tục, mô tả cho "xương hóa đá".
Từ đồng nghĩa
  • Pierre osseuse: Đá xương (cách gọi mô tả).
  • Fossile minéralisé: Hóa thạch bị khoáng hóa.
Từ trái nghĩa
  • Os frais: Xương tươi (chưa hóa thạch).
  • Fossile en impression: Hóa thạch dạng vết in (không phải vật chất xương còn lại).
ostéolithe

Un ostéolithe est exposé dans une vitrine de musée.

danh từ giống đực
  1. xương hóa đá