ostéomyélite

Học thuật
Thân thiện
ostéomyélite

Une radiographie montre une zone d'ostéomyélite sur un fémur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm xương - tủy: Một bệnhy khoa đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng viêm xương tủy xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ostéomyélite nécessite souvent un traitement antibiotique prolongé. (Viêm xương - tủy thường đòi hỏi một đợt điều trị bằng kháng sinh kéo dài.)
    • Le diagnostic d'ostéomyélite a été confirmé par IRM. (Chẩn đoán viêm xương - tủy đã được xác nhận bằng chụp cộng hưởng từ.)
    • Une fracture ouverte peut être une porte d'entrée pour une ostéomyélite. (Một vết gãy xương hở có thểđường vào cho bệnh viêm xương - tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostéomyélite aiguë": viêm xương - tủy cấp tính.

    • L'ostéomyélite aiguë se manifeste par de la fièvre et une douleur osseuse intense. (Viêm xương - tủy cấp tính biểu hiện bằng sốt đau xương dữ dội.)
  • "ostéomyélite chronique": viêm xương - tủy mãn tính.

    • L'ostéomyélite chronique est difficile à éradiquer complètement. (Viêm xương - tủy mãn tính rất khó để loại bỏ hoàn toàn.)
  • "ostéomyélite hématogène": viêm xương - tủy do đường máu.

    • Chez l'enfant, l'ostéomyélite est souvent hématogène. (Ở trẻ em, viêm xương - tủy thường là do đường máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéite (n.f): viêm xương (thường chỉ tình trạng viêm xương, có thể không liên quan đến tủy).
  • Myélite (n.f): viêm tủy (có thể chỉ tủy sống hoặc tủy xương, tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Infection osseuse: nhiễm trùng xương (cụm từ mô tả chung, có thể không đồng nghĩa chính xác trong mọi bối cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ostéomyélite

Une radiographie montre une zone d'ostéomyélite sur un fémur.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm xương - tủy