ostéophyte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gai xương: Trong y học, "ostéophyte" là một mẩu xương nhỏ, có dạng gai, mọc ra bất thường dọc theo các rìa của khớp xương. Nó thường là kết quả của quá trình thoái hóa, viêm khớp hoặc chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radiographie a révélé la présence d'un ostéophyte au niveau de la colonne vertébrale. (Phim chụp X-quang cho thấy sự hiện diện của một gai xương ở cột sống.)
- Les ostéophytes peuvent causer des douleurs et limiter la mobilité articulaire. (Các gai xương có thể gây đau và hạn chế khả năng vận động của khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một dấu hiệu X-quang của bệnh thoái hóa khớp (arthrose).
- La formation d'ostéophytes est un critère diagnostique important de l'arthrose. (Sự hình thành gai xương là một tiêu chí chẩn đoán quan trọng của bệnh thoái hóa khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostéophytose (danh từ giống cái): Tình trạng có nhiều gai xương; sự hình thành gai xương.
- L'ostéophytose cervicale est fréquente chez les personnes âgées. (Tình trạng gai xương cổ thường gặp ở người cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Excroissance osseuse: Mụn xương, chồi xương (cách gọi mô tả chung hơn).
- Bec de perroquet: Mỏ vẹt (tên gọi thông thường trong tiếng Pháp, dùng để chỉ gai xương ở cột sống do hình dạng đặc trưng).
Thông tin thêm
- "Ostéophyte" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "osteo-" (xương) và "-phyte" (cây mọc ra). Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
danh từ giống cái
- (y học) gai xương