ostéoporose

Học thuật
Thân thiện
ostéoporose

Une femme âgée consulte un médecin au sujet de son ostéoporose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng loãng xương: Một bệnhvề xương đặc trưng bởi sự giảm mật độ suy yếu cấu trúc vi thể của xương, khiến xương trở nên giòn dễ gãy hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ostéoporose est plus fréquente chez les femmes après la ménopause. (Chứng loãng xương phổ biến hơnphụ nữ sau thời kỳ mãn kinh.)
    • Pour prévenir l'ostéoporose, il est conseillé de consommer suffisamment de calcium. (Để phòng ngừa chứng loãng xương, nên tiêu thụ đủ canxi.)
    • Le médecin a diagnostiqué une ostéoporose précoce chez ce patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng loãng xương sớmbệnh nhân này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostéoporose sénile": chứng loãng xương tuổi già, liên quan đến quá trình lão hóa.

    • L'ostéoporose sénile affecte à la fois les hommes et les femmes âgés. (Chứng loãng xương tuổi già ảnh hưởng đến cả nam nữ cao tuổi.)
  • "ostéoporose secondaire": chứng loãng xương thứ phát, gây ra bởi một bệnhhoặc loại thuốc khác.

    • Une utilisation prolongée de corticoïdes peut entraîner une ostéoporose secondaire. (Việc sử dụng corticosteroid kéo dài có thể dẫn đến chứng loãng xương thứ phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéoporotique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng loãng xương.

    • Un traitement ostéoporotique (một phương pháp điều trị chứng loãng xương).
  • Ostéopénie (danh từ giống cái): tình trạng giảm mật độ xương nhẹ hơn, có thểtiền thân của loãng xương.

    • L'ostéopénie nécessite une surveillance pour éviter qu'elle n'évolue en ostéoporose. (Tình trạng giảm mật độ xương nhẹ cần được theo dõi để tránh tiến triển thành chứng loãng xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie osseuse fragilisante: bệnh làm xương yếu đi (cụm từ mô tả).
  • Déminéralisation osseuse: sự khử khoáng chất của xương (thuật ngữ liên quan đến cơ chế bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ y học chuyên môn này.)

ostéoporose

Une femme âgée consulte un médecin au sujet de son ostéoporose.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng loãng xương