osteitis

/,ɔsti'aitis/
Học thuật
Thân thiện
osteitis

A patient's X-ray shows signs of osteitis in the femur.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm xương: Tình trạng viêm nhiễm của xương, thường hậu quả của nhiễm trùng, chấn thương hoặc thoái hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with osteitis in his femur. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm xươngxương đùi.)
    • Chronic osteitis can lead to severe pain and bone deformity. (Viêm xương mãn tính có thể dẫn đến đau dữ dội biến dạng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condensing osteitis" (Viêm xương đặc xương): Một loại viêm xương phản ứng, thường gặpchân răng, dẫn đến mật độ xương tăng lên.

    • The dental X-ray showed signs of condensing osteitis around the root. (Phim X-quang nha khoa cho thấy dấu hiệu viêm xương đặc xương quanh chân răng.)
  • "Alveolar osteitis" (Viêm xương ổ răng): Tình trạng viêm đau đớn của xương ổ răng, thường xảy ra sau khi nhổ răng, còn gọi là "khô ổ răng".

    • Dry socket is the common name for alveolar osteitis. (Khô ổ răng tên thông thường của viêm xương ổ răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteomyelitis (n): Viêm tủy xương, một dạng viêm xương nghiêm trọng thường liên quan đến nhiễm trùng tủy.
  • Osteopathy (n): Ngành y học nắn xương, một phương pháp điều trị tập trung vào hệ xương.
  • Osteoporosis (n): Bệnh loãng xương, tình trạng giảm mật độ xương, khác với viêm.
Từ đồng nghĩa
  • Bone inflammation: Viêm xương (cụm từ mô tả chung).
  • Ostitis: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một thuật ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

osteitis

A patient's X-ray shows signs of osteitis in the femur.

danh từ
  1. (y học) viêm xương