ostensory

/ɔs'tensəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình bày bánh thánh: Một vật dụng phụng vụ trong Kitô giáo, đặc biệt Công giáo, dùng để trưng bày Mình Thánh (bánh thánh) cho các tín hữu chiêm ngưỡng tôn thờ. thường hình dạng như một mặt trời với các tia sáng tỏa ra xung quanh, được làm bằng kim loại quý một ô kính nhỏgiữa để đặt bánh thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest raised the ostensory during the Benediction. (Linh mục nâng cao bình bày bánh thánh trong giờ Chầu Thánh Thể.)
    • The golden ostensory is kept in the church's tabernacle. (Bình bày bánh thánh bằng vàng được cất giữ trong nhà tạm của nhà thờ.)
    • The faithful knelt in adoration as the ostensory was carried in procession. (Các tín hữu quỳ gối tôn thờ khi bình bày bánh thánh được rước kiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To expose the Blessed Sacrament in the ostensory": Trưng bày Mình Thánh trong bình bày bánh thánh.
    • The ceremony began when the priest exposed the Blessed Sacrament in the ostensory. (Nghi thức bắt đầu khi linh mục trưng bày Mình Thánh trong bình bày bánh thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Monstrance (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, cùng chỉ "bình bày bánh thánh".
  • Tabernacle (n): Nhà tạm, nơi cất giữ bình bày bánh thánh Mình Thánh khi không sử dụng.
  • Ciborium (n): Bình thánh, một vật dụng khác dùng để đựng các bánh thánh, thường nhỏ hơn không ô kính để trưng bày.
Từ đồng nghĩa
  • Monstrance: Bình bày bánh thánh (từ đồng nghĩa chính).
  • Expositor: (Ít phổ biến) Vật dùng để trưng bày.
Lưu ý
  • Từ "ostensory" nguồn gốc từ tiếng Latinh "ostendere", nghĩa "trưng bày, cho xem". một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo phụng vụ. Từ "monstrance" (cũng từ tiếng Latinh "monstrare" - chỉ ra, trưng bày) thông dụng hơn trong cả tiếng Anh tiếng Việt ("bình bày bánh thánh").
danh từ
  1. (tôn giáo) bình bày bánh thánh