ostentatiousness

ostentatiousness

The wealthy man's ostentatiousness was clear from his gold-plated car and diamond rings.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phô trương, sự khoe khoang, tính chất hào nhoángchỉ phẩm chất của một người hoặc vật thể hiện sự thiếu tinh tế do quá tự mãn kiêu ngạo, thường được biểu hiện qua cách ăn mặc, trang trí hoặc hành vi quá cầu kỳ, nhằm gây ấn tượng với người khác.

dụ sử dụng
  • (Sự phô trương của anh ta thể hiện qua đồ nội thất mạ vàng chiếc đồng hồ đính kim cương.)
  • (Nhà phê bình bác bỏ thiết kế của tòa nhà chỉ sự phô trương, thiếu bất kỳ giá trị nghệ thuật thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guilty of ostentatiousness": mắc lỗi phô trương, thường dùng để chỉ trích hành vi khoe khoang thái quá.
    • The billionaire was guilty of ostentatiousness when he bought a private island just for parties. (Tỷ phú đó mắc lỗi phô trương khi mua một hòn đảo riêng chỉ để tổ chức tiệc tùng.)
  • "ostentatiousness as a social signal": sự phô trương như một tín hiệu xã hội, ám chỉ việc dùng của cải để khẳng định địa vị.
    • In some cultures, ostentatiousness is seen as a way to display wealth and power. (Trong một số nền văn hóa, sự phô trương được xem như một cách để phô diễn sự giàu có quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostentatious (tính từ): phô trương, hào nhoáng.
    • She wore an ostentatious diamond necklace to the party. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ kim cương hào nhoáng đến bữa tiệc.)
  • Ostentatiously (trạng từ): một cách phô trương.
    • He ostentatiously displayed his wealth by driving a luxury car. (Anh ta phô trương sự giàu có của mình bằng cách lái một chiếc xe sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pomposity (sự khoa trương): nhấn mạnh tính kiêu ngạo tự mãn.
  • Pretentiousness (sự giả tạo, làm ra vẻ): thường chỉ sự cố gắng tỏ ra quan trọng hơn thực tế.
  • Flamboyance (sự sặc sỡ, lòe loẹt): tập trung vào vẻ ngoài rực rỡ, nổi bật.
Các cụm từ liên quan
  • "Put on airs": làm ra vẻ ta đây, tỏ ra quan trọng.
    • She always puts on airs by talking about her expensive vacations. ( ấy luôn làm ra vẻ ta đây bằng cách nói về những kỳ nghỉ đắt tiền của mình.)
  • "Show off": khoe khoang, phô trương.
    • He loves to show off his new car to everyone. (Anh ta thích khoe chiếc xe mới của mình với mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • "All fur coat and no knickers": hào nhoáng bên ngoài nhưng rỗng tuếch bên trong.
    • His expensive suit and flashy watch are just all fur coat and no knickers; he's actually deep in debt. (Bộ vest đắt tiền chiếc đồng hồ hào nhoáng của anh ta chỉ vẻ ngoài hào nhoáng; thực ra anh ta đang nợ nần chồng chất.)
  • "Putting on the dog": phô trương sự giàu có, làm ra vẻ sang trọng.
    • They were putting on the dog with a lavish dinner party. (Họ đã phô trương sự giàu có bằng một bữa tiệc tối xa hoa.)