unostentatiousness
/'ʌn,ɔsten'teiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không bày vẽ, tính không phô trương: Chỉ phẩm chất của một người hoặc một vật không cố gắng thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng bằng vẻ bề ngoài hào nhoáng, lộng lẫy.
- Tính giản dị: Chỉ sự đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ trong cách sống, cách ăn mặc hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unostentatiousness of her home reflected her humble personality. (Tính giản dị trong ngôi nhà của cô ấy phản ánh tính cách khiêm tốn của cô.)
- He was admired for his wealth and his unostentatiousness. (Ông ấy được ngưỡng mộ vì sự giàu có và tính cách không phô trương của mình.)
- The beauty of the design lies in its unostentatiousness. (Vẻ đẹp của thiết kế nằm ở sự giản dị, không cầu kỳ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unostentatiousness": một cách giản dị, không phô trương.
- She performed her duties with quiet unostentatiousness. (Cô ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách giản dị và lặng lẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unostentatious (adj): giản dị, không phô trương.
- He leads an unostentatious life. (Ông ấy sống một cuộc đời giản dị.)
- Ostentatiousness (n): tính phô trương, sự phô trương (nghĩa trái ngược).
- The ostentatiousness of the ceremony was overwhelming. (Sự phô trương của buổi lễ thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Modesty: sự khiêm tốn.
- Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
- Plainness: sự giản dị, không trang điểm.
- Unpretentiousness: tính không màu mè, không tự phụ.
Thành ngữ liên quan
- Understated elegance: vẻ đẹp thanh lịch một cách kín đáo, không phô trương (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- Her dress was an example of understated elegance. (Chiếc váy của cô ấy là một ví dụ về vẻ đẹp thanh lịch kín đáo.)
danh từ
- tính không bày vẽ, tính không phô trương, tính giản dị