ostentatoire

Học thuật
Thân thiện
ostentatoire

Une femme porte un sac à main ostentatoire dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phô trương, phô bày: Chỉ hành động hoặc thứ đó được thể hiện một cách lộ liễu, cố ý để gây ấn tượng, khoe khoang sự giàu có, thành công hoặc phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son style de vie est très ostentatoire. (Phong cách sống của anh ta rất phô trương.)
    • Elle a refusé de porter des bijoux ostentatoires. ( ấy từ chối đeo những món trang sức phô trương.)
    • C'était un geste purement ostentatoire. (Đómột cử chỉ hoàn toàn phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Richesse ostentatoire": Sự giàu có phô trương.

    • Il méprise la richesse ostentatoire. (Anh ấy khinh thường sự giàu có phô trương.)
  • "Charité ostentatoire": Hành động từ thiện tính chất phô trương, làm để người khác thấy.

    • Sa générosité était perçue comme une charité ostentatoire. (Lòng hào phóng của ông ta bị coi là một hành động từ thiện phô trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostentation (danh từ giống cái): Sự phô trương, sự khoe khoang.

    • Il fait tout avec ostentation. (Anh ta làm mọi thứ với vẻ phô trương.)
  • Ostensiblement (trạng từ): Một cách rõ ràng, có vẻ bề ngoài (thường mang hàm ý không hoàn toàn chân thật).

    • Il est ostensiblement absent. (Anh ta vắng mặt một cách rõ ràng/ chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparat: Vẻ bề ngoài hoành tráng, xa hoa (nhấn mạnh sự tráng lệ).
  • Pompeux: Khoa trương, màu mè (thường dùng cho lời nói, văn phong).
  • Fastueux: Xa hoa, lộng lẫy (nhấn mạnh sự sang trọng tốn kém).
Từ trái nghĩa
  • Discret: Kín đáo, tế nhị.
  • Modeste: Khiêm tốn, giản dị.
  • Sobre: Giản dị, không cầu kỳ.
ostentatoire

Une femme porte un sac à main ostentatoire dans la rue.

tính từ
  1. phô trương
    • Attitude ostentatoire
      thái độ phô trương

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ostentatoire"