osteoarthritis
/,ɔstiouɑ:'θraitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm xương khớp: Một bệnh lý mãn tính phổ biến, đặc trưng bởi sự thoái hóa và mòn dần của sụn khớp, dẫn đến đau và cứng khớp. Đây là dạng viêm khớp thường gặp nhất, thường xảy ra ở người trung niên và cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother suffers from osteoarthritis in her knees. (Bà tôi bị viêm xương khớp ở đầu gối.)
- Osteoarthritis is often associated with aging and joint overuse. (Viêm xương khớp thường liên quan đến lão hóa và sự quá tải khớp.)
- The doctor diagnosed him with osteoarthritis of the hip. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm xương khớp háng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary osteoarthritis": Viêm xương khớp nguyên phát, thường liên quan đến tuổi tác mà không có nguyên nhân rõ ràng.
- Primary osteoarthritis commonly affects the hands, knees, and hips. (Viêm xương khớp nguyên phát thường ảnh hưởng đến bàn tay, đầu gối và hông.)
"Secondary osteoarthritis": Viêm xương khớp thứ phát, xảy ra do một nguyên nhân cụ thể như chấn thương, bệnh lý khác hoặc dị tật bẩm sinh.
- The athlete developed secondary osteoarthritis after a serious knee injury. (Vận động viên phát triển bệnh viêm xương khớp thứ phát sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Osteoarthritic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến viêm xương khớp.
- She has osteoarthritic changes in her spine. (Cô ấy có những thay đổi do viêm xương khớp ở cột sống.)
Degenerative joint disease (danh từ): Bệnh khớp thoái hóa, một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế cho "osteoarthritis".
- Osteoarthritis is also known as degenerative joint disease. (Viêm xương khớp còn được biết đến với tên gọi bệnh khớp thoái hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Degenerative arthritis: Viêm khớp thoái hóa.
- Wear-and-tear arthritis: Viêm khớp do hao mòn (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "osteoarthritis").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "osteoarthritis").
danh từ
- (y học) viêm xương khớp