osteogenetic

/,ɔstioudʤi'netik/
Học thuật
Thân thiện
osteogenetic

Osteogenetic cells are actively forming new bone tissue in the healing fracture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo xương: Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình hình thành phát triển xương mới trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor studied the osteogenetic properties of the new biomaterial. (Bác sĩ nghiên cứu các đặc tính tạo xương của vật liệu sinh học mới.)
    • This hormone has a strong osteogenetic effect, promoting bone healing. (Hormone này tác dụng tạo xương mạnh, thúc đẩy quá trình lành xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "osteogenetic potential": tiềm năng tạo xương.

    • Stem cells from bone marrow have high osteogenetic potential. (Tế bào gốc từ tủy xương tiềm năng tạo xương cao.)
  • "osteogenetic process": quá trình tạo xương.

    • Fracture repair involves a complex osteogenetic process. (Việc chữa lành gãy xương liên quan đến một quá trình tạo xương phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteogenesis (n): sự tạo xương, quá trình hình thành xương.

    • Osteogenesis is crucial for skeletal development. (Sự tạo xương rất quan trọng cho sự phát triển của bộ xương.)
  • Osteogenic (adj): tạo xương (thường dùng thay thế cho "osteogenetic").

    • The implant is made of an osteogenic material. (Vật cấy ghép được làm từ một vật liệu tạo xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone-forming: tạo xương (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Ossific: hóa xương (nhấn mạnh vào việc trở thành xương).
osteogenetic

Osteogenetic cells are actively forming new bone tissue in the healing fracture.

tính từ
  1. (sinh vật học) tạo xương