osteoid

/'ɔstiɔid/
Học thuật
Thân thiện
osteoid

Osteoid tissue forms a pale pink layer around the bone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tựa xương, giống xương: Mô tả một chất hoặc cấu trúc tính chất, hình dạng hoặc thành phần tương tự như xương, nhưng chưa phải xương trưởng thành, khoáng hóa đầy đủ.
  2. Danh từ:

    • Chất tạo xương, chất nền xương: Chỉ chất nền hữu cơ, chưa được khoáng hóa, của xương, được tạo ra bởi các tế bào tạo xương (osteoblast) sẽ trở thành xương sau khi lắng đọng muối khoáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The biopsy revealed an osteoid matrix. (Sinh thiết cho thấy một chất nền tựa xương.)
    • The tumor had osteoid characteristics. (Khối u những đặc tính giống xương.)
  • Danh từ:

    • Osteoid is the unmineralized, organic portion of the bone matrix. (Chất tạo xương phần hữu cơ, chưa được khoáng hóa của chất nền xương.)
    • Osteoblasts secrete osteoid. (Các tế bào tạo xương tiết ra chất nền xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chẩn đoán y học: Thuật ngữ "osteoid" thường xuất hiện trong mô tả bệnh học, đặc biệt khi chẩn đoán các khối u liên quan đến xương ( dụ: u xương dạng xương - osteoid osteoma) hoặc các rối loạn tạo xương.
    • The presence of abundant osteoid is a key feature. (Sự hiện diện của nhiều chất tạo xương một đặc điểm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteoblastic (adj): thuộc về tế bào tạo xương.

    • Osteoblastic activity is essential for bone formation. (Hoạt động của tế bào tạo xương rất cần thiết cho sự tạo xương.)
  • Osteogenesis (n): sự tạo xương.

    • Osteogenesis imperfecta is a genetic disorder. (Bệnh tạo xương bất toàn một rối loạn di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone-like (adj): giống xương (nghĩa tổng quát, không chuyên môn).
  • Unmineralized bone matrix (n): chất nền xương chưa khoáng hóa (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về y học, giải phẫu học mô học. Trong giao tiếp hàng ngày, rất hiếm khi được dùng.
  • Khi danh từ, "osteoid" thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chất liệu nói chung.
osteoid

Osteoid tissue forms a pale pink layer around the bone.

tính từ
  1. tựa xương, giống xương