osteomalacia

/,ɔstioumə'leiʃiə/
Học thuật
Thân thiện
osteomalacia

A doctor shows an X-ray of a patient with osteomalacia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nhuyễn xương: Một bệnh về xươngngười trưởng thành, đặc trưng bởi sự mềm hóa suy yếu của xương do quá trình khoáng hóa xương bị khiếm khuyết, thường gây ra bởi sự thiếu hụt vitamin D trầm trọng kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Severe vitamin D deficiency can lead to osteomalacia, causing bone pain and muscle weakness. (Thiếu hụt vitamin D nghiêm trọng có thể dẫn đến chứng nhuyễn xương, gây đau xương yếu .)
    • The doctor diagnosed the patient with osteomalacia after reviewing the X-rays and blood tests. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng nhuyễn xương sau khi xem xét phim X-quang kết quả xét nghiệm máu.)
    • Unlike osteoporosis which is bone loss, osteomalacia is the softening of bone. (Không giống như loãng xương sự mất xương, chứng nhuyễn xương sự mềm hóa của xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên môn. Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng (như "đau xương do thiếu vitamin D") thay vì dùng từ chuyên môn "osteomalacia".
Biến thể từ gần giống
  • Rickets (n): Còi xương. Đây tình trạng tương tự như osteomalacia nhưng xảy ratrẻ em, khi xương đang phát triển chưa được khoáng hóa đầy đủ.
  • Osteoporosis (n): Loãng xương. Một bệnh khác, đặc trưng bởi mật độ xương giảm cấu trúc xương suy yếu, dẫn đến tăng nguy gãy xương. Đây một bệnh khác biệt với osteomalacia.
Từ đồng nghĩa
  • Adult rickets: Còi xươngngười lớn (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Bone softening: Sự mềm hóa xương (mô tả triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

osteomalacia

A doctor shows an X-ray of a patient with osteomalacia.

danh từ
  1. chứng nhuyễn xương

Từ có nhắc đến "osteomalacia"