osteomyelitis
/'ɔstiou,maiə'laitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm xương tủy: Một tình trạng viêm nhiễm (thường do vi khuẩn) ảnh hưởng đến cả mô xương và tủy xương bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with acute osteomyelitis in his leg. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm xương tủy cấp tính ở chân.)
- Chronic osteomyelitis can be very difficult to treat. (Viêm xương tủy mãn tính có thể rất khó điều trị.)
- The infection led to a serious case of osteomyelitis. (Nhiễm trùng đã dẫn đến một ca viêm xương tủy nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng. Các tính từ thường đi kèm để mô tả bao gồm:
- Acute osteomyelitis: Viêm xương tủy cấp tính (khởi phát nhanh).
- Chronic osteomyelitis: Viêm xương tủy mãn tính (kéo dài, dai dẳng).
- Hematogenous osteomyelitis: Viêm xương tủy theo đường máu (nhiễm trùng lan qua đường máu).
Biến thể và từ gần giống
- Osteitis (n): Viêm xương (chỉ viêm mô xương, không nhất thiết liên quan đến tủy).
- Myelitis (n): Viêm tủy (có thể chỉ tủy sống hoặc tủy xương).
Từ đồng nghĩa
- Bone infection: Nhiễm trùng xương (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
- Infection of the bone and bone marrow: Nhiễm trùng xương và tủy xương (cách giải thích nghĩa đen).
danh từ
- (y học) viêm xương tuỷ