osteotomy
/,ɔsti'ɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó xương được cắt qua hoặc cắt bỏ một phần để điều chỉnh biến dạng, làm thẳng trục chi, hoặc giảm áp lực lên khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon performed an osteotomy to correct the alignment of the patient's knee. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở xương để chỉnh lại trục khớp gối của bệnh nhân.)
- An osteotomy is often recommended for young patients with osteoarthritis to delay the need for a joint replacement. (Thủ thuật mở xương thường được khuyến nghị cho bệnh nhân trẻ tuổi bị viêm xương khớp để trì hoãn việc cần thay khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corrective osteotomy": Thủ thuật mở xương chỉnh hình.
- A corrective osteotomy was planned to fix the congenital deformity. (Một thủ thuật mở xương chỉnh hình đã được lên kế hoạch để sửa chữa dị tật bẩm sinh.)
"High tibial osteotomy (HTO)": Thủ thuật mở xương chày cao (một phẫu thuật phổ biến cho khớp gối).
- He underwent a high tibial osteotomy to shift his weight off the damaged part of the knee. (Anh ấy đã trải qua thủ thuật mở xương chày cao để chuyển trọng lượng cơ thể ra khỏi phần bị tổn thương của đầu gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Osteotome (n): Dụng cụ mở xương, dao cắt xương.
- The surgeon used a sharp osteotome to make the precise cut. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ mở xương sắc bén để thực hiện đường cắt chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Bone-cutting surgery: Phẫu thuật cắt xương.
- Bone realignment surgery: Phẫu thuật chỉnh trục xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên sâu này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên sâu này)
danh từ
- (y học) thủ thuật mở xương, thủ thuật đục xương