ostiak

Học thuật
Thân thiện
ostiak

Un homme parle l'ostiak avec sa famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Oxtiac: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Ural, được sử dụng bởi người Khanty ở khu vực phía đông Siberia, đặc biệtdọc theo lưu vực sông Obi các phụ lưu của . Tên gọi này xuất phát từ tên của dân tộc Khanty.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ostiak est une langue en danger. (Tiếng Oxtiac là một ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm.)
    • Il étudie la grammaire de l'ostiak. (Anh ấy nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Oxtiac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler ostiak": nói tiếng Oxtiac.

    • Très peu de personnes parlent encore couramment l'ostiak. (Rất ít người còn nói thông thạo tiếng Oxtiac.)
  • "un texte en ostiak": một văn bản bằng tiếng Oxtiac.

    • Le musée expose un ancien texte en ostiak. (Bảo tàng trưng bày một văn bản cổ bằng tiếng Oxtiac.)
Biến thể từ gần giống
  • Khanty (danh từ): Tên gọi hiện đại chính thức hơn của dân tộc ngôn ngữ trước đây được gọi là "Ostyak" hay "Ostiak".
  • Langues ouraliennes (cụm danh từ): Ngữ hệ Ural, ngữ hệ tiếng Oxtiac (Khanty) thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Khant: Tên gọi khác cho cùng một ngôn ngữ.
  • Langue khanty: Cách gọi hiện đại bằng tiếng Pháp cho tiếng Oxtiac.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "ostiak" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học dân tộc học. Trong bối cảnh hiện đại, tên gọi "Khanty" được ưa dùng hơn "Ostyak" có thể được coi là lỗi thời hoặc mang sắc thái không chính xác. Tuy nhiên, từ này vẫn xuất hiện trong các tài liệu học thuật lịch sử.
ostiak

Un homme parle l'ostiak avec sa famille.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng O-xti-ac (ở đông Xi-bia, Sibérie)