ostiary

ostiary

A museum ostiary stands beside the grand entrance doors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cửa, người canh cổng: "ostiary" chỉ một người nhiệm vụ canh giữ lối vào, thường các tòa nhà lớn, nhà thờ hoặc các cơ sở tôn giáo.
    • Chức vụ thấp nhất trong các chức thánh cấp thấp (minor Holy Orders) của Giáo hội Tây phương (trước đây): Trong lịch sử Giáo hội Công giáo La , "ostiary" một trong các chức thánh cấp thấp (như người gác cửa nhà thờ), nhưng hiện nay đã bị bãi bỏ.
dụ sử dụng
  • Người gác cửa:

    • The ostiary stood at the grand entrance, checking invitations. (Người gác cửa đứnglối vào lớn, kiểm tra thư mời.)
    • In ancient monasteries, the ostiary was responsible for opening the gates at dawn. (Trong các tu viện cổ, người gác cửa trách nhiệm mở cổng vào lúc bình minh.)
  • Chức thánh cấp thấp:

    • The ostiary was the first step in the clerical hierarchy before becoming a priest. (Chức ostiary bước đầu tiên trong hệ thống chức thánh trước khi trở thành linh mục.)
    • The role of ostiary was suppressed by the Roman Catholic Church in the 20th century. (Vai trò ostiary đã bị Giáo hội Công giáo La bãi bỏ vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an ostiary": làm nhiệm vụ gác cửa.

    • He served as an ostiary for the cathedral for over thirty years. (Ông ấy đã làm người gác cửa cho nhà thờ lớn hơn ba mươi năm.)
  • "the ostiary of the church": người gác cửa nhà thờ (nghĩa bóng có thể chỉ người bảo vệ lối vào tinh thần).

    • The ostiary of the church was known for his strict adherence to protocol. (Người gác cửa nhà thờ nổi tiếng tuân thủ nghiêm ngặt quy trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostiary (adj): thuộc về người gác cửa hoặc chức vụ gác cửa. (Rất hiếm dùng.)
  • Ostiarius (danh từ, Latin): dạng Latin của "ostiary", thường dùng trong văn bản lịch sử tôn giáo.
    • The ostiarius was one of the four minor orders in the Roman Catholic Church. (Ostiarius một trong bốn chức thánh cấp thấp trong Giáo hội Công giáo La .)
Từ đồng nghĩa
  • Porter: người gác cửa, người khuân vác (thường dùng trong bối cảnh khách sạn hoặc tòa nhà).
  • Doorkeeper: người gác cửa, người canh cổng (nghĩa thông dụng hơn).
  • Gatekeeper: người gác cổng (thường dùng cho lối vào lớn hoặc cổng thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ostiary".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ostiary". Từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc tôn giáo.)

Từ gần giống