ostler

/'ɔslə/ Cách viết khác : (hostler) /'ɔslə/
Học thuật
Thân thiện
ostler

The ostler brushes the horse's coat in the stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người coi chuồng ngựa (ở quán trọ, nhà trọ): Một người được thuê để chăm sóc ngựa của khách, đặc biệt tại các quán trọ hoặc nhà trọ thời xưa. Công việc bao gồm cho ngựa ăn, tắm rửa dọn dẹp chuồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weary traveller handed his horse to the ostler at the inn. (Người lữ khách mệt mỏi trao con ngựa của mình cho người coi chuồng ngựa tại quán trọ.)
    • The ostler was responsible for feeding and grooming all the guests' horses. (Người coi chuồng ngựa chịu trách nhiệm cho ăn chải chuốt cho tất cả ngựa của khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as an ostler": làm công việc của người coi chuồng ngựa.
    • In the 18th century, many young men worked as ostlers at coaching inns. (Vào thế kỷ 18, nhiều thanh niên làm công việc coi chuồng ngựa tại các quán trọ dịch vụ đổi ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostler (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "ostler". Đây một biến thể chính tả phổ biến.
    • The hostler took the saddle off the tired horse. (Người coi chuồng ngựa thắt lưng xuống khỏi con ngựa mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stableman (n): người làm việc trong chuồng ngựa, người chăm ngựa.
  • Groom (n): người chăm sóc ngựa (thường cho một chủ ngựa cụ thể hoặc tại một trại ngựa).
  • Stablehand (n): người phụ việc trong chuồng ngựa.
Lưu ý
  • Từ "ostler" (hay "hostler") một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ nghề nghiệp phổ biến thời kỳ ngựa phương tiện di chuyển chính. Ngày nay, nghề nghiệp tương đương có thể "stable hand" hoặc "groom" tại các trại ngựa hiện đại.
ostler

The ostler brushes the horse's coat in the stable.

danh từ
  1. người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ostler"